ngoại tiết
Định nghĩa
Tính từ (thuộc sinh học, giải phẫu):
- Chỉ sự bài tiết ra ngoài cơ thể qua các ống dẫn: "ngoại tiết" mô tả quá trình các chất được sản xuất từ tuyến và đưa ra bề mặt cơ thể hoặc các khoang bên ngoài thông qua ống dẫn, không thấm trực tiếp vào máu.
- Đối lập với nội tiết: "ngoại tiết" phân biệt với quá trình tiết hormone trực tiếp vào máu.
Danh từ:
- Chất được bài tiết ra ngoài: "ngoại tiết" cũng có thể chỉ bản thân chất lỏng hoặc hợp chất được thải ra ngoài, như mồ hôi, nước bọt, hay dịch tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tuyến ngoại tiết là cơ quan sản xuất và đưa chất ra ngoài cơ thể. (Ví dụ: tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt.)
- Quá trình ngoại tiết diễn ra qua các ống dẫn nhỏ. (Chất được tiết ra không đi vào máu mà đến bề mặt cơ thể.)
Danh từ:
- Chất ngoại tiết này giúp tiêu hóa thức ăn. (Dịch tiêu hóa do tuyến tụy tiết ra là một dạng ngoại tiết.)
- Mồ hôi là một loại ngoại tiết quan trọng để điều hòa thân nhiệt. (Mồ hôi được bài tiết qua tuyến mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuyến ngoại tiết": một loại tuyến có ống dẫn để đưa chất tiết ra ngoài.
- Tuyến ngoại tiết bao gồm tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt và tuyến tụy. (Các tuyến này có chức năng bài tiết chất lỏng ra ngoài cơ thể hoặc vào khoang tiêu hóa.)
"Bệnh lý ngoại tiết": các rối loạn liên quan đến quá trình bài tiết ra ngoài.
- Bệnh xơ nang là một rối loạn ngoại tiết ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa. (Bệnh này làm rối loạn sản xuất chất nhầy và dịch tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Nội tiết (tính từ): chỉ sự bài tiết trực tiếp vào máu, không qua ống dẫn — trái nghĩa với ngoại tiết.
- Tuyến nội tiết tiết hormone trực tiếp vào máu. (Khác với tuyến ngoại tiết, không có ống dẫn.)
Tiết (động từ): hành động thải ra chất lỏng từ cơ thể.
- Cơ thể tiết mồ hôi khi trời nóng. (Mồ hôi là một dạng ngoại tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Bài tiết: quá trình thải chất thải ra ngoài cơ thể.
- Xuất tiết: sự tiết ra chất lỏng từ tuyến hoặc mô.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)